<h2><i><mark class="marker-yellow"><u>Khoá học diễn ra 3 tháng. 2 tiếng (120 phút)/buổi. 1 - 2 buổi /tuần. 12 - 24 buổi /khoá </u></mark></i></h2><h2>Cấu trúc kỳ thi lấy bằng KET của Cambridge</h2><p>Chứng chỉ KET của Cambridge có tổng thời gian làm bài từ <strong>110–120 phút</strong>, gồm <strong>3 phần thi chính</strong> là <strong>Đọc & Viết, Nghe và bài thi Nói</strong>.</p><h3>• Kỹ năng Nghe</h3><p>(<strong>Thời gian 30 phút, 5 phần / 25 câu hỏi</strong>):<br>Đây là phần thi đánh giá khả năng nghe hiểu các đoạn nội dung khác nhau và các thông báo ngắn.<br>Kỹ năng <strong>Nghe chiếm 25% tổng điểm</strong> của toàn bài.</p><h3>• Kỹ năng Nói</h3><p>(<strong>Thời gian 10 phút với 2 phần trình bày chính, chiếm 25% tổng điểm bài thi</strong>):<br>Giám khảo đánh giá bài thi Nói của thí sinh thông qua việc tương tác, trả lời và tương tác tự nhiên trong các câu hỏi đơn giản.</p><h3>• Kỹ năng Đọc và Viết</h3><p>(<strong>Thời gian 60 phút, bao gồm 7 phần / 32 câu hỏi</strong>):<br>Bài thi KET đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh qua nội dung văn bản như <strong>tạp chí, câu chuyện, quảng cáo,…</strong></p><hr><h2>Các thang điểm của kỳ thi KET / A2 Key</h2><p>Bằng <strong>KET của Cambridge</strong> được chia thành <strong>4 khung điểm chính</strong>, trong đó:</p><h3>• Khung điểm từ <strong>140–150</strong></h3><p>(<strong>Hạng A – Pass with Distinction</strong>):<br>Đây là mức vượt qua bài thi KET một cách <strong>xuất sắc</strong>.<br>Thí sinh với số điểm Distinction sẽ được cấp chứng chỉ <strong>từ A2 trở lên theo khung CEFR</strong>, tức <strong>ở trình độ B1</strong>.</p><h3>• Khung điểm từ <strong>133–139</strong></h3><p>(<strong>Hạng B – Pass with Merit</strong>):<br>Thí sinh được nhận <strong>bằng KET của Cambridge</strong>, tương đương <strong>trình độ A2</strong>.</p><h3>• Khung điểm từ <strong>120–132</strong></h3><p>(<strong>Hạng C – Pass</strong>):<br>Thí sinh được nhận <strong>chứng chỉ tương ứng với trình độ A2</strong>.</p><h3>• Khung điểm <strong>100–119</strong></h3><p>Thí sinh <strong>chưa đủ điều kiện đạt cấp bậc A2</strong> và được nhận <strong>chứng chỉ ở bậc A1</strong>.</p>
Course code
A2KEY/KET.CBEA.
Subjects
Course type
Online/Offline/Blended